🏠 Tổng quan Kế toán
–
Doanh thu (511)
💰
–
Giá vốn (632)
🏭
–
Lợi nhuận gộp
📊
–
Lợi nhuận ròng
💎
📝 Bút toán gần nhất
| Ngày | Diễn giải | Nợ | Có |
|---|---|---|---|
🧾 VAT tháng này
📊 Cơ cấu chi phí
📊 Phân tích Tài chính
–%
Gross Margin
📈
–%
Net Margin
📐
–%
Food Cost %
🍽️
–%
OPEX/Revenue
🎯
📈 Xu hướng Doanh thu 30 ngày
🎯 Chỉ số KPI
📋 Báo cáo Tài chính
📈
B02 — KQKD
⚖️
B01 — CĐKT
💧
B03 — Dòng tiền
📑
CĐTK — Cân đối TK
📊
Phân tích TC
💎
Profit / Client
📒
Hệ thống TK
📡
Nộp tờ khai
📜
Hóa đơn ĐT
🔒 Kỳ Kế Toán — Period Engine
📅 Timeline Kỳ kế toánPeriod-based Accounting
📊 So sánh P&L theo kỳ
Chọn kỳ để xem
🍳 Cost / suất ăn theo kỳ
📋 Snapshot Số dư — Account Balances
| Số TK | Tên tài khoản | Dư ĐK Nợ | Dư ĐK Có | PS Nợ | PS Có | Dư CK Nợ | Dư CK Có |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chọn kỳ để xem snapshot | |||||||
📑 Bảng Cân đối Tài khoản
📋 BẢNG CÂN ĐỐI TÀI KHOẢNVAS · TT200/2014
CÔNG TY TNHH MGM MARKET · MST 0318782581
–
| Số TK | Tên tài khoản | Dư ĐK Nợ | Dư ĐK Có | PS Nợ | PS Có | Dư CK Nợ | Dư CK Có |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🎯 Ngân sách
–
Ngân sách tháng
🎯
–
Thực tế chi
💸
–
Chênh lệch
📐
📊 Ngân sách vs Thực tế
| Hạng mục | Ngân sách | Thực tế | Chênh lệch | % |
|---|---|---|---|---|
📒 Hệ thống Tài khoản (VAS)
📝 Sổ Nhật ký chung
| Ngày | Số CT | Diễn giải | TK Nợ | TK Có | Số tiền | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
🛒 Mua hàng
–
Tổng mua
🛒
–
VAT đầu vào
🧾
–
Số phiếu nhập
📋
📋 Phiếu nhập mua
| Ngày | Nguyên liệu | NCC | SL | Thành tiền | Hạch toán |
|---|---|---|---|---|---|
💰 Bán hàng
–
Doanh thu
💰
–
VAT đầu ra
📤
–
Số đơn
📋
📋 Giao dịch bán hàng
| Ngày | Khách hàng | Nguồn | Doanh thu | VAT | Thanh toán | Hạch toán |
|---|---|---|---|---|---|---|
🧾 Quản lý Hóa đơn
📤 Hóa đơn đầu ra–
📥 Hóa đơn đầu vào–
💵 Tiền & Công nợ
–
Thu trong kỳ (Nợ)
📈
–
Chi trong kỳ (Có)
📉
–
Số dư quỹ TM
💵
📋 SỔ KẾ TOÁN CHI TIẾT QUỸ TIỀN MẶTTK 111 · TT 133/2016
ĐỒNG KHỞI CATERING · Tài khoản: 111 — Tiền mặt
| Ngày HT | Số PT | Số PC | Diễn giải | TK ĐƯ | Nợ (Thu) | Có (Chi) | Số tồn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
🏧 Thủ quỹ
📋 Sổ theo dõi thủ quỹ
🏦 Ngân hàng (TK 112)
–
Tiền vào
📥
–
Tiền ra
📤
–
Số dư TK NH
🏦
📋 Sổ tiền gửi ngân hàng
| Ngày | Nội dung | Ngân hàng | Gửi vào | Rút ra | Số dư |
|---|---|---|---|---|---|
📑 Thuế
–
VAT đầu ra
📤
–
VAT đầu vào
📥
–
VAT phải nộp
🏦
–
Thuế TNDN
📋
📤 Bảng kê bán ra
| Ngày | Khách hàng | Giá trị | VAT |
|---|---|---|---|
📥 Bảng kê mua vào
| Ngày | Hàng hóa | NCC | Giá trị | VAT |
|---|---|---|---|---|
📈 Kết quả Kinh doanh (B02-DNN)
📋 BÁO CÁO KQHĐKDVAS · B02-DNN
⚖️ Cân đối Kế toán (B01-DNN)
📋 BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁNVAS · B01-DNN
💧 Lưu chuyển Tiền tệ (B03)
–
Tiền vào
📈
–
Tiền ra
📉
–
Ròng
💧
📋 Chi tiết dòng tiền
📦 Kho, thủ kho
–
Mặt hàng tồn
📦
–
Giá trị tồn kho
💰
–
Thiếu hàng
⚠️
📋 Sổ kho — Nhập Xuất Tồn
| Nguyên liệu | ĐVT | Tồn đầu | Nhập | Xuất | Tồn cuối | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
🔧 Công cụ, dụng cụ (TK 153)
📋 Danh sách CCDC
| Tên CCDC | Ngày mua | Nguyên giá | Số kỳ PB | Đã PB | Còn lại | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu CCDC. Nhấn "+ Thêm CCDC" để bắt đầu. | ||||||
🏢 Tài sản cố định & CCDC
–
Nguyên giá
🏢
–
Hao mòn lũy kế
📉
–
Giá trị còn lại
💎
📋 Sổ TSCĐ
| Tên TSCĐ | Ngày mua | Nguyên giá | Thời gian KH | KH/tháng | Đã KH | Còn lại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có TSCĐ. Nhấn "+ Thêm TSCĐ" để bắt đầu. | ||||||
👤 Tiền lương (TK 334)
–
Nhân viên
👥
–
Tổng lương gross
💰
–
BHXH, BHYT, BH
🛡️
–
Thực lĩnh
💵
📋 Bảng lương tháng
| Nhân viên | Vị trí | Lương cơ bản | Phụ cấp | BHXH (10.5%) | Thuế TNCN | Thực lĩnh |
|---|---|---|---|---|---|---|
🍳 Giá thành suất ăn
–
Giá thành/suất
🍳
40K
Giá bán/suất
💰
–
Biên lợi nhuận/suất
📊
📋 Cơ cấu giá thành 1 suất ăn
📄 Hợp đồng & Khế ước vay
📋 Danh sách hợp đồng
| Số HĐ | Đối tác | Loại | Giá trị | Bắt đầu | Kết thúc | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có hợp đồng. Nhấn "+ Thêm hợp đồng" để bắt đầu. | ||||||
📥 Công nợ phải trả (TK 331)
🏪 NCC — Số dư công nợ
| Nhà cung cấp | Phát sinh | Đã trả | Còn nợ | TT |
|---|---|---|---|---|
📤 Công nợ phải thu (TK 131)
🏢 Khách hàng — Số dư công nợ
| Khách hàng | Doanh thu | Đã thu | Còn nợ | TT |
|---|---|---|---|---|
🏛️ Khế ước vay (TK 341)
📋 Danh sách khoản vay
| Khoản vay | Ngân hàng | Số tiền | Lãi suất | Kỳ hạn | Đã trả | Còn lại | TT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có khoản vay. Nhấn "+ Thêm khoản vay" để bắt đầu. | |||||||
⚡ Workflow Center
–
Chờ duyệt
⏳
–
Đã duyệt
✅
–
Việc cần làm
📌
–
Đã xong
✔️
✋ Phê duyệt0
✅ Công việc kế toán
✅ Công việc Kế toán
⚖️ Pháp chế & Rủi ro
–
Đạt chuẩn
✅
–
Cảnh báo
⚠️
–
Nghiêm trọng
🚨
–
Tuân thủ
⚖️
Mức độ rủi ro tổng–
An toànTrung bìnhNguy hiểm
🚨 Cảnh báo & Ước tính thiệt hại
💣 Nếu bị kiểm tra thuế
Nhấn "Quét rủi ro" để chạy simulation
🔥 Ưu tiên xử lý ngay
📋 Checklist tuân thủ
🔍 Chi tiết 30 quy tắc
| Hạng mục | Chi tiết | Mức độ | Quy định | Hành động |
|---|---|---|---|---|
| Nhấn "Quét rủi ro" để bắt đầu | ||||
📁 Tài liệu & Chứng từ
–
Tổng tài liệu
📂
–
Hóa đơn
🧾
–
Hợp đồng
📄
–
GD thiếu chứng từ
⚠️
📤 Upload chứng từ
Kéo thả hoặc chọn file
PDF, JPG, PNG, DOC, XLS · Auto phân loại
📂 Chứng từ đã lưu
👑 CEO Command Center
REALTIME
–
Suất hôm nay
–
Đơn hàng
–
Doanh thu
–
Giá vốn
–
Lợi nhuận
📊 KPI Tháng
⚡ Cảnh báo
📈 Xu hướng 30 ngày
💎 Profit per Client
🏢 Lợi nhuận theo khách hàng / công ty
| Khách hàng | Doanh thu | Ước tính COGS | Lợi nhuận | Margin | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|---|
🤖 AI Đọc hóa đơn đầu vào
Claude AI · Real OCR
📤 Upload hóa đơn
Kéo thả hoặc chọn hóa đơn PDF / XML / Excel / ảnh
PDF (AI Claude OCR) · XML (HĐĐT) · Excel (Bkav/Emart) · Ảnh (nhập nhanh) — Chọn nhiều file để xử lý hàng loạt
1
Upload
2
AI Đọc
3
Kiểm tra
4
Nhập kho
📋 Kết quả AIChờ upload
🤖
Chờ upload hóa đơn
AI sẽ đọc chi tiết: NCC, MST, từng dòng hàng hóa, đơn giá, SL, VAT
Sau đó đề xuất hạch toán + nhập kho từng mặt hàng
📊 Hóa đơn đã xử lý0
| Ngày HĐ | Số HĐ | NCC | MST | Tiền hàng | VAT | Tổng TT | Dòng | TT | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có hóa đơn được xử lý | |||||||||
⚡ Auto Hạch toán (Rules Engine)
📋 Accounting Rules — Quy tắc hạch toán tự độngĐang hoạt động
| Sự kiện ERP | Điều kiện | TK Nợ | TK Có | Mô tả | TT |
|---|
🔄 Luồng tự động
🔄 Automation Workflow
⚡ Workflows đang chạy
✋ Phê duyệt
–
Chờ duyệt
⏳
–
Đã duyệt
✅
–
Từ chối
❌
📋 Danh sách phê duyệt
🔍 Tra cứu Mã số thuế Nhà cung cấp
VietQR API + esgoo.net
0
Đã tra cứu
🔍
0
Đang hoạt động
✅
0
Ngừng / Rủi ro
⚠️
🔎 Tra cứu nhanh
📋 Tra cứu hàng loạtDán danh sách MST
📊 Kết quả tra cứu0
| MST | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ | Người đại diện | Tình trạng | Ngày ĐK |
|---|---|---|---|---|---|
| Chưa tra cứu | |||||
📜 Phát hành Hóa đơn Điện tử
🔗 Kết nối nhà cung cấp HĐĐT
📜 Phát hành hóa đơn mới
📋 Hóa đơn đã phát hành
| Số HĐ | Ngày | Khách hàng | MST | Giá trị | VAT | Mã CQT | TT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
📡 Nộp tờ khai Thuế
📋 Tax Filing Engine