🏠 Tổng quan Kế toán
–
Doanh thu (511)
💰
–
Giá vốn (632)
🏭
–
Lợi nhuận gộp
📊
–
Lợi nhuận ròng
💎
📝 Bút toán gần nhất
| Ngày | Diễn giải | Nợ | Có |
|---|---|---|---|
🧾 VAT tháng này
📊 Cơ cấu chi phí
📊 Phân tích Tài chính
–%
Gross Margin
📈
–%
Net Margin
📐
–%
Food Cost %
🍽️
–%
OPEX/Revenue
🎯
📈 Xu hướng Doanh thu 30 ngày
🎯 Chỉ số KPI
📋 Tổng hợp Kế toán
📈
Kết quả KD (B02)
Báo cáo lãi/lỗ
⚖️
Cân đối KT (B01)
Tài sản & Nguồn vốn
💧
Dòng tiền (B03)
Lưu chuyển tiền tệ
📝
Sổ nhật ký
Toàn bộ bút toán
📒
Hệ thống TK
Chart of Accounts
📑
Báo cáo Thuế
VAT, TNCN, TNDN
🎯 Ngân sách
–
Ngân sách tháng
🎯
–
Thực tế chi
💸
–
Chênh lệch
📐
📊 Ngân sách vs Thực tế
| Hạng mục | Ngân sách | Thực tế | Chênh lệch | % |
|---|---|---|---|---|
📒 Hệ thống Tài khoản (VAS)
📝 Sổ Nhật ký chung
| Ngày | Số CT | Diễn giải | TK Nợ | TK Có | Số tiền | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
🛒 Mua hàng
–
Tổng mua
🛒
–
VAT đầu vào
🧾
–
Số phiếu nhập
📋
📋 Phiếu nhập mua
| Ngày | Nguyên liệu | NCC | SL | Thành tiền | Hạch toán |
|---|---|---|---|---|---|
💰 Bán hàng
–
Doanh thu
💰
–
VAT đầu ra
📤
–
Số đơn
📋
📋 Giao dịch bán hàng
| Ngày | Khách hàng | Nguồn | Doanh thu | VAT | Thanh toán | Hạch toán |
|---|---|---|---|---|---|---|
🧾 Quản lý Hóa đơn
📤 Hóa đơn đầu ra–
📥 Hóa đơn đầu vào–
💵 Quỹ tiền mặt (TK 111)
–
Thu trong kỳ
📈
–
Chi trong kỳ
📉
–
Số dư quỹ
💵
📋 Sổ quỹ tiền mặt
| Ngày | Loại | Diễn giải | Thu | Chi | Số dư |
|---|---|---|---|---|---|
🏧 Thủ quỹ
📋 Sổ theo dõi thủ quỹ
🏦 Ngân hàng (TK 112)
–
Tiền vào
📥
–
Tiền ra
📤
–
Số dư TK NH
🏦
📋 Sổ tiền gửi ngân hàng
| Ngày | Nội dung | Ngân hàng | Gửi vào | Rút ra | Số dư |
|---|---|---|---|---|---|
📑 Thuế
–
VAT đầu ra
📤
–
VAT đầu vào
📥
–
VAT phải nộp
🏦
–
Thuế TNDN
📋
📤 Bảng kê bán ra
| Ngày | Khách hàng | Giá trị | VAT |
|---|---|---|---|
📥 Bảng kê mua vào
| Ngày | NCC | Giá trị | VAT |
|---|---|---|---|
📈 Kết quả Kinh doanh (B02-DNN)
📋 BÁO CÁO KQHĐKDVAS · B02-DNN
⚖️ Cân đối Kế toán (B01-DNN)
📋 BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁNVAS · B01-DNN
💧 Lưu chuyển Tiền tệ (B03)
–
Tiền vào
📈
–
Tiền ra
📉
–
Ròng
💧
📋 Chi tiết dòng tiền
📦 Kho, thủ kho
–
Mặt hàng tồn
📦
–
Giá trị tồn kho
💰
–
Thiếu hàng
⚠️
📋 Sổ kho — Nhập Xuất Tồn
| Nguyên liệu | ĐVT | Tồn đầu | Nhập | Xuất | Tồn cuối | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
🔧 Công cụ, dụng cụ (TK 153)
📋 Danh sách CCDC
| Tên CCDC | Ngày mua | Nguyên giá | Số kỳ PB | Đã PB | Còn lại | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu CCDC. Nhấn "+ Thêm CCDC" để bắt đầu. | ||||||
🏢 Tài sản cố định (TK 211)
–
Nguyên giá
🏢
–
Hao mòn lũy kế
📉
–
Giá trị còn lại
💎
📋 Sổ TSCĐ
| Tên TSCĐ | Ngày mua | Nguyên giá | Thời gian KH | KH/tháng | Đã KH | Còn lại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có TSCĐ. Nhấn "+ Thêm TSCĐ" để bắt đầu. | ||||||
👤 Tiền lương (TK 334)
–
Nhân viên
👥
–
Tổng lương gross
💰
–
BHXH, BHYT, BH
🛡️
–
Thực lĩnh
💵
📋 Bảng lương tháng
| Nhân viên | Vị trí | Lương cơ bản | Phụ cấp | BHXH (10.5%) | Thuế TNCN | Thực lĩnh |
|---|---|---|---|---|---|---|
🍳 Giá thành suất ăn
–
Giá thành/suất
🍳
40K
Giá bán/suất
💰
–
Biên lợi nhuận/suất
📊
📋 Cơ cấu giá thành 1 suất ăn
📄 Hợp đồng
📋 Danh sách hợp đồng
| Số HĐ | Đối tác | Loại | Giá trị | Bắt đầu | Kết thúc | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có hợp đồng. Nhấn "+ Thêm hợp đồng" để bắt đầu. | ||||||
📥 Công nợ phải trả (TK 331)
🏪 NCC — Số dư công nợ
| Nhà cung cấp | Phát sinh | Đã trả | Còn nợ | TT |
|---|---|---|---|---|
📤 Công nợ phải thu (TK 131)
🏢 Khách hàng — Số dư công nợ
| Khách hàng | Doanh thu | Đã thu | Còn nợ | TT |
|---|---|---|---|---|
🏛️ Khế ước vay (TK 341)
📋 Danh sách khoản vay
| Khoản vay | Ngân hàng | Số tiền | Lãi suất | Kỳ hạn | Đã trả | Còn lại | TT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có khoản vay. Nhấn "+ Thêm khoản vay" để bắt đầu. | |||||||
⚡ Workflow Center
–
Chờ duyệt
⏳
–
Đã duyệt
✅
–
Việc cần làm
📌
–
Đã xong
✔️
✋ Phê duyệt0
✅ Công việc kế toán
✅ Công việc Kế toán
📁 Tài liệu Kế toán
📋
Chế độ kế toán DN nhỏ
TT 133/2016/TT-BTC
📑
Luật thuế GTGT
Luật 13/2008/QH12
📄
Luật thuế TNDN
Luật 14/2008/QH12
👤
Luật thuế TNCN
Luật 04/2007/QH12
🧾
Hóa đơn điện tử
NĐ 123/2020/NĐ-CP
📊
Mẫu BCTC
B01, B02, B03, B09
👑 CEO Command Center
REALTIME
–
Suất hôm nay
–
Đơn hàng
–
Doanh thu
–
Giá vốn
–
Lợi nhuận
📊 KPI Tháng
⚡ Cảnh báo
📈 Xu hướng 30 ngày
💎 Profit per Client
🏢 Lợi nhuận theo khách hàng / công ty
| Khách hàng | Doanh thu | Ước tính COGS | Lợi nhuận | Margin | Xếp hạng |
|---|---|---|---|---|---|
🤖 AI Đọc hóa đơn đầu vào
📤 Upload hóa đơn
Kéo thả hoặc chọn hóa đơn PDF / ảnh
Hỗ trợ: PDF, JPG, PNG · AI sẽ tự đọc & trích xuất
1
Upload
2
OCR AI
3
Kiểm tra
4
Hạch toán
📋 Kết quả AI
🤖
Chờ upload hóa đơn
AI sẽ tự động đọc: Số HĐ, MST, Ngày, Tiền, VAT
📊 Hóa đơn đã xử lý
| Ngày | Số HĐ | NCC | MST | Giá trị | VAT | TT | Hạch toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có hóa đơn được xử lý | |||||||
⚡ Auto Hạch toán (Rules Engine)
📋 Accounting Rules — Quy tắc hạch toán tự độngĐang hoạt động
| Sự kiện ERP | Điều kiện | TK Nợ | TK Có | Mô tả | TT |
|---|
🔄 Luồng tự động
🔄 Automation Workflow
⚡ Workflows đang chạy
✋ Phê duyệt
–
Chờ duyệt
⏳
–
Đã duyệt
✅
–
Từ chối
❌
📋 Danh sách phê duyệt
📜 Phát hành Hóa đơn Điện tử
🔗 Kết nối nhà cung cấp HĐĐT
📜 Phát hành hóa đơn mới
📋 Hóa đơn đã phát hành
| Số HĐ | Ngày | Khách hàng | MST | Giá trị | VAT | Mã CQT | TT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
📡 Nộp tờ khai Thuế
📋 Tax Filing Engine